CAMERA HANWHA

CAMERA HANWHA

  • Thông số kỹ thuật QNO-7022R

    • Maximum 4MP resolution • Color : 0.15Lux (F1.6, 1/30sec) B/W : 0Lux (IR LED On) • 4mm fixed focal • Maximum 30fps@4MP all resolutions (H.265/H.264) • H.265, H.264, MJPEG codec supported, Multiple streaming • Motion detection, Tampering, Defocus detection • Hallway view (90°/270°), LDC support • Micro SD/SDHC/SDXC memory slot (128GB) • IR viewable length 25m (82.02ft) • IP66, IK10, PoE, 12VDC
  • Maximum 4K resolution 6.91~214.7mm (31x) zoom IR viewable length 70m(229.66ft) 0.075Lux@F1.36 (Color), 0.0075Lux (B/W, IR LED on) Day & Night(ICR), WDR(120dB), WiseNRⅡ (Using AI engine), prefer shutter H.265, H.264, MJPEG codec, WiseStreamⅡ, WiseStreamⅢ (Using AI engine) Object Classification, Attributes and BestShot Vehicle counting, Crowd counting, Slip & Fall detection Reinforced durability (IP66/IP67, IK10, NEMA4X) ONVIF Profile S/G/T/M, SUNAPI(HTTP API), Wisenet open platform Next level cybersecurity (TPM with FIPS 140-2 level2)
  • Thông số kỹ thuật QNO-7032R

    • Độ phân giải tối đa 4MP
    • Màu sắc : 0,15Lux (F2.0, 1/30 giây) B/W : 0Lux (Đèn LED hồng ngoại bật)
    • Tiêu cự cố định 6 mm
    • Hỗ trợ codec H.265, H.264, MJPEG, Nhiều luồng
    • Phát hiện chuyển động, Giả mạo, Phát hiện mất nét
    • Chế độ xem hành lang (90°/270°), hỗ trợ LDC
    • Khe cắm bộ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC (128GB)
    • Chiều dài có thể xem IR 30m (98,42ft)
    • IP66, IK10, PoE, 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh1/2.8 inch 5MP CMOS
    Độ phân giải2592 x 1944 pixels
    Độ nhạy sángMàu: 0.15Lux (F2.0); Hồng ngoại: 0Lux (IR LED bật)
    Ống kínhTiêu cự 2.8mm cố định, khẩu độ F2.0
    Góc nhìnNgang: 104.7° / Dọc: 76.5° / Chéo: 136°
    Tầm nhìn hồng ngoại20 mét
    Chế độ ngày đêmTự động (ICR)
    Chống ngược sáng (WDR)120dB - hỗ trợ nhìn rõ trong điều kiện sáng tối chênh lệch
    Giảm nhiễu kỹ thuật sốCó (SSNR)
    Phân tích thông minhPhát hiện chuyển động, phát hiện làm mờ, đường ảo, phát hiện xâm nhập...
    Lưu trữHỗ trợ thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC, tối đa 128GB
    Chuẩn nén videoH.265 / H.264 / MJPEG
    Kết nối mạngCổng mạng RJ-45, hỗ trợ ONVIF
    Nguồn điệnPoE (chuẩn IEEE802.3af) - cấp nguồn qua dây mạng
    Tiêu chuẩn bảo vệIP66 (chống nước bụi), IK10 (chống va đập)
    Kích thướcØ70 x 246 mm
    Trọng lượng680g
  • Cảm biến hình ảnh1/2.8”5MP CMOS
    Độ phân giải2592(H) x 1944(V)
    Độ sáng tối thiểuMàu: 0.15Lux (F1.6, 1/30sec); BW: 0Lux (IR LED bật)
    Ống kínhFocal length: 4mm, F1.6
    Góc quan sátH: 79.8°, V: 58.1°
    Tầm xa hố?ng ngoại25m
    Công nghệ hình ảnhChế độ Ngày/Đêm, WDR 120dB; Giảm nhiế?u SSNR; Phát hiện chuyển động; Che vuùng riêng tư
    Phân tích videoPhát hiện mờ, Phát hiện hướng di chuyển, Phát hiện chuyển động
    Lưu trữMicro SD/SDHC/SDXC, tối đa 128GB
    Định dạng nén videoH.265/H.264, MJPEG
    Kết nối mạngRJ-45 (10/100 BASE-T), Hỗ trợ IPv4, IPv6, ONVIF Profile
    Chuấn bảo vệIP66 (chống bụi nước), IK10 (chống va đập)
    Trọng lượng680g
  • Cảm biến hình ảnh1/2.8” CMOS
    Độ phân giải5MP
    Độ sáng tối thiểuMàu: 0.07Lux, Đen trắng: 0.007Lux, 0Lux khi bật đèn IR
    Tấ?m xa hố?ng ngoại30m
    Ống kínhZoom động 3.2~10.2mm (Tỷ lệ zoom 3.2x), khẩu độ F1.6 ~ F3.1
    Góc nhìnH: 95° (Rộng) ~ 29° (Tele), V: 69° (Rộng) ~ 21° (Tele)
    Công nghệ hình ảnhBLC, WDR, SSDR, SSNR V, WiseNR II, phát hiện chuyển động, che vuùng riêng tư
    Âm thanhHỗ trợ mic vào/line in
    Kết nối mạngCổng RJ-45 (10/100BASE-T); hỗ trợ ONVIF
    Chế độ nén videoH.265/H.264, MJPEG
    Kết nối videoUSB: Micro USB Type B, 1280x720 cho cài đặt
    Tích hợp AINhận diện người/vật, Đếm người, Đếm xe, Quản lý hàng đợi, Bản đồ nhiệt
    Nhiệt độ hoạt động-30°C ~ +55°C
    Cấp bảo vệIP66 (Chống nước và bụi), IK10 (Chống va đập)
    Nguồn điệnPoE (IEEE802.3af)
    Kích thướcØ93.4 x 245.8mm, nặng 930g
  • Cảm biến hình ảnh1/1.8” CMOS 5MP
    Độ phân giải tối đa2560 x 1920
    Tốc độ khung hình30fps (H.265/H.264/MJPEG)
    Độ nhạy sángMàu: 0.16 Lux (F1.6) / Trắng đen: 0 Lux (hồng ngoại bật)
    Ống kínhCố định 3.7mm (F1.6)
    Góc quan sátNgang: 97.5° / Dọc: 71.9° / Chéo: 126.2°
    Tầm xa hồng ngoại30m
    Chống ngược sángWDR 120dB
    Tính năng AIPhát hiện xâm nhập, nhận diện âm thanh, theo dõi tự động, bản đồ nhiệt, đếm người, quản lý hàng đợi
    Lưu trữ cục bộ2 khe Micro SD/SDHC/SDXC (tối đa 512GB)
    Kết nối mạngRJ-45 (10/100BASE-T); hỗ trợ ONVIF
    Chuẩn nénH.265, H.264, MJPEG
    Nguồn điệnPoE (802.3af) hoặc 12VDC
    Chuẩn bảo vệIP67/IP66 (chống nước, bụi), IK10 (chống va đập)
    Nhiệt độ hoạt động-30°C đến 55°C
    Chất liệuNhôm
    Kích thướcØ70x296mm
    Trọng lượng1220g
  • Cảm biến hình ảnh1/1.8” 6MP CMOS
    Độ phân giải tối đa2560x1920 (5MP)
    Tốc độ khung hình30fps @ H.265/H.264
    Ống kínhCố định 4.6mm (F1.6)
    Góc quan sátH: 77.9°, V: 57.9°, D: 98.7°
    Hồng ngoạiTầm xa 30m
    Độ nhạy sáng0.16 Lux (màu), 0 Lux (IR Bật)
    Chuẩn nén videoH.265/H.264/MJPEG
    Chức năng hỗ trợWDR 120dB, chống ngược sáng, chống nhiễu số, phát hiện chuyển động, theo dõi tự động, nhận diện âm thanh
    Lưu trữ2 khe cắm thẻ microSD (tối đa 512GB)
    Kết nối mạngRJ-45 (10/100BASE-T), hỗ trợ ONVIF
    Nguồn điện12V DC / PoE (802.3af)
    Nhiệt độ hoạt động-30°C ~ +55°C
    Chuẩn bảo vệIP67/IP66 (chống nước & bụi), IK10 (chống va đập)
    Chất liệuNhôm
    Kích thướcØ70 x 296mm
    Trọng lượng1220g
  • Cảm biến hình ảnh1/1.8” CMOS
    Độ phân giải5MP
    Ống kínhCố định 7mm, góc nhìn ngang 50.7°
    Chuẩn nén videoH.265, H.264, MJPEG
    Tốc độ khung hìnhTối đa 30fps (H.265/H.264/MJPEG)
    Hố?ng ngoạiTầm xa 30m
    Xử lý hình ảnhWDR 120dB, giảm nhiễu SSNRV, chống ngược sáng BLC/HLC, chống rung số
    Tính năng thông minhNhận diện khuôn mặt, phát hiện xâm nhập, đếm người, theo dõi tự động, phát hiện âm thanh, tạo bản đồ nhiệt
    Lưu trữ2 khe thẻ microSD/SDHC/SDXC, tối đa 512GB
    Kết nối mạngCổng RJ-45 (10/100BASE-T), hỗ trợ ONVIF
    Âm thanhHỗ trợ đầu vào mic/line-in và đầu ra âm thanh
    Nguồn điệnPoE (IEEE 802.3af, Class 3) hoặc 12VDC
    Mức tiêu thụ điệnTối đa 10.3W
    Chuấn bảo vệIP67/IP66 (chống bụi nước), IK10 (chống va đập)
    Nhiệt độ hoạt động-30°C ~ +55°C
    Chất liệuNhôm
    Kích thướcØ70 x 296mm
    Trọng lượng1220g
  • Cảm biến hình ảnh1/1.8” CMOS
    Độ phân giải5MP
    Độ nhạy sáng tối thiểuMàu: 0.07Lux (F1.2, 1/30s), Trắng đen: 0Lux (IR LED bật)
    Ống kínhTiêu cự 3.7~9.4mm (Zoom quang 2.5x), khẩu độ F1.2, tự động điều chỉnh
    Góc quan sátNgang: 100.2º ~ 38.7º, Dọc: 72.7º ~ 29.0º
    Hồng ngoại50m
    Chức năng hình ảnhWDR 120dB, BLC, HLC, giảm nhiễu SSNR, chống sương mù, nhận diện chuyển động, che vùng riêng tư
    Phân tích video thông minhNhận diện khuôn mặt, phát hiện xâm nhập, dò hướng di chuyển, theo dõi tự động, phân loại âm thanh, v.v.
    Chuẩn nén videoH.265, H.264, MJPEG
    Độ phân giải videoTối đa 2560 x 1920, hỗ trợ nhiều tùy chọn khác
    Tốc độ khung hìnhLên đến 30fps ở mọi độ phân giải
    Kết nối mạngCổng RJ-45 (10/100BASE-T), hỗ trợ ONVIF
    Lưu trữHỗ trợ thẻ microSD lên đến 512GB, ghi hình trên NAS
    Chuấn bảo vệIP67/IP66 (chống bụi nước), IK10 (chống va đập)
    Nguồn điện12VDC, 24VAC, PoE (IEEE802.3af, Class 3)
    Chất liệuKim loại
    Kích thướcØ91.0 × 368.6mm, nặng 2.18kg
  • Thông số kỹ thuật

    • Maximum 4MP resolution • Color : 0.15Lux (F2.0, 1/30sec) B/W : 0Lux (IR LED On) • 2.8mm fixed focal • Maximum 30fps@4MP all resolutions (H.265/H.264) • H.265, H.264, MJPEG codec supported, Multiple streaming • Motion detection, Tampering, Defocus detection • Hallway view (90°/270°), LDC support • Micro SD/SDHC/SDXC memory slot (128GB) • IR viewable length 20m (65.62ft) • IP66, IK10, PoE, 12VDC
  • Thông số kỹ thuật QNO-7082R

    • Max. 4MP resolution, Up to 30fps • Color : 0.1Lux (F1.6, 1/30sec), B/W : 0Lux (IR LED On) • 3.2 ~ 10mm (3.1x) motorized varifocal • IR viewable length: 30m (98.42ft) • Day & Night (ICR), WDR (120dB) • H.265, H.264, MJPEG, Multiple streaming supported • Motion detection, Tampering, Defocus detection • Hallway view (90°/270°), LDC support • Micro SD/SDHC/SDXC memory slot (Max. 128GB) • IP66, IK10
0939022407
0939022407