Công ty chúng tôi là một công ty lắp đặt camera quan sát chuyên nghiệp, chất lượng, chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất cho khách hàng với uy tín và kĩ thuật được tích lũy trong hơn 5 năm. Chúng tôi luôn luôn tự tin sẽ giúp quý khách sẽ đạt được hiệu quả cao nhất trong việc quảng bá thương hiệu của công ty. Sản phẩm chính hãng 100% được bảo hành 24 tháng tận nhà. Sản phẩm camera quan sát đạt tiêu chuẩn cao của các thương hiệu nổi tiếng: HIKVISION, DAHUA, KBVISION, BOSCH, SONY, SAMSUNG, PANASONIC, QUESTEK, VANTECH, RICOTECH,… chúng tôi phân phối thiết bị camera UY TÍN – GIÁ CẢ phù hợp với mọi đối tượng khách hàng.
CAMERA HANWHA
CAMERA HANWHA
-
Thông số kỹ thuật QNO-7022R
• Maximum 4MP resolution • Color : 0.15Lux (F1.6, 1/30sec) B/W : 0Lux (IR LED On) • 4mm fixed focal • Maximum 30fps@4MP all resolutions (H.265/H.264) • H.265, H.264, MJPEG codec supported, Multiple streaming • Motion detection, Tampering, Defocus detection • Hallway view (90°/270°), LDC support • Micro SD/SDHC/SDXC memory slot (128GB) • IR viewable length 25m (82.02ft) • IP66, IK10, PoE, 12VDC -
Maximum 4K resolution 6.91~214.7mm (31x) zoom IR viewable length 70m(229.66ft) 0.075Lux@F1.36 (Color), 0.0075Lux (B/W, IR LED on) Day & Night(ICR), WDR(120dB), WiseNRⅡ (Using AI engine), prefer shutter H.265, H.264, MJPEG codec, WiseStreamⅡ, WiseStreamⅢ (Using AI engine) Object Classification, Attributes and BestShot Vehicle counting, Crowd counting, Slip & Fall detection Reinforced durability (IP66/IP67, IK10, NEMA4X) ONVIF Profile S/G/T/M, SUNAPI(HTTP API), Wisenet open platform Next level cybersecurity (TPM with FIPS 140-2 level2)
-
Thông số kỹ thuật QNO-7032R
- Độ phân giải tối đa 4MP
- Màu sắc : 0,15Lux (F2.0, 1/30 giây) B/W : 0Lux (Đèn LED hồng ngoại bật)
- Tiêu cự cố định 6 mm
- Hỗ trợ codec H.265, H.264, MJPEG, Nhiều luồng
- Phát hiện chuyển động, Giả mạo, Phát hiện mất nét
- Chế độ xem hành lang (90°/270°), hỗ trợ LDC
- Khe cắm bộ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC (128GB)
- Chiều dài có thể xem IR 30m (98,42ft)
- IP66, IK10, PoE, 12VDC
-
Cảm biến hình ảnh1/2.8 inch 5MP CMOSĐộ phân giải2592 x 1944 pixelsĐộ nhạy sángMàu: 0.15Lux (F2.0); Hồng ngoại: 0Lux (IR LED bật)Ống kínhTiêu cự 2.8mm cố định, khẩu độ F2.0Góc nhìnNgang: 104.7° / Dọc: 76.5° / Chéo: 136°Tầm nhìn hồng ngoại20 métChế độ ngày đêmTự động (ICR)Chống ngược sáng (WDR)120dB - hỗ trợ nhìn rõ trong điều kiện sáng tối chênh lệchGiảm nhiễu kỹ thuật sốCó (SSNR)Phân tích thông minhPhát hiện chuyển động, phát hiện làm mờ, đường ảo, phát hiện xâm nhập...Lưu trữHỗ trợ thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC, tối đa 128GBChuẩn nén videoH.265 / H.264 / MJPEGKết nối mạngCổng mạng RJ-45, hỗ trợ ONVIFNguồn điệnPoE (chuẩn IEEE802.3af) - cấp nguồn qua dây mạngTiêu chuẩn bảo vệIP66 (chống nước bụi), IK10 (chống va đập)Kích thướcØ70 x 246 mmTrọng lượng680g
-
Cảm biến hình ảnh1/2.8”5MP CMOSĐộ phân giải2592(H) x 1944(V)Độ sáng tối thiểuMàu: 0.15Lux (F1.6, 1/30sec); BW: 0Lux (IR LED bật)Ống kínhFocal length: 4mm, F1.6Góc quan sátH: 79.8°, V: 58.1°Tầm xa hố?ng ngoại25mCông nghệ hình ảnhChế độ Ngày/Đêm, WDR 120dB; Giảm nhiế?u SSNR; Phát hiện chuyển động; Che vuùng riêng tưPhân tích videoPhát hiện mờ, Phát hiện hướng di chuyển, Phát hiện chuyển độngLưu trữMicro SD/SDHC/SDXC, tối đa 128GBĐịnh dạng nén videoH.265/H.264, MJPEGKết nối mạngRJ-45 (10/100 BASE-T), Hỗ trợ IPv4, IPv6, ONVIF ProfileChuấn bảo vệIP66 (chống bụi nước), IK10 (chống va đập)Trọng lượng680g
-
Cảm biến hình ảnh1/2.8” CMOSĐộ phân giải5MPĐộ sáng tối thiểuMàu: 0.07Lux, Đen trắng: 0.007Lux, 0Lux khi bật đèn IRTấ?m xa hố?ng ngoại30mỐng kínhZoom động 3.2~10.2mm (Tỷ lệ zoom 3.2x), khẩu độ F1.6 ~ F3.1Góc nhìnH: 95° (Rộng) ~ 29° (Tele), V: 69° (Rộng) ~ 21° (Tele)Công nghệ hình ảnhBLC, WDR, SSDR, SSNR V, WiseNR II, phát hiện chuyển động, che vuùng riêng tưÂm thanhHỗ trợ mic vào/line inKết nối mạngCổng RJ-45 (10/100BASE-T); hỗ trợ ONVIFChế độ nén videoH.265/H.264, MJPEGKết nối videoUSB: Micro USB Type B, 1280x720 cho cài đặtTích hợp AINhận diện người/vật, Đếm người, Đếm xe, Quản lý hàng đợi, Bản đồ nhiệtNhiệt độ hoạt động-30°C ~ +55°CCấp bảo vệIP66 (Chống nước và bụi), IK10 (Chống va đập)Nguồn điệnPoE (IEEE802.3af)Kích thướcØ93.4 x 245.8mm, nặng 930g
-
Cảm biến hình ảnh1/1.8” CMOS 5MPĐộ phân giải tối đa2560 x 1920Tốc độ khung hình30fps (H.265/H.264/MJPEG)Độ nhạy sángMàu: 0.16 Lux (F1.6) / Trắng đen: 0 Lux (hồng ngoại bật)Ống kínhCố định 3.7mm (F1.6)Góc quan sátNgang: 97.5° / Dọc: 71.9° / Chéo: 126.2°Tầm xa hồng ngoại30mChống ngược sángWDR 120dBTính năng AIPhát hiện xâm nhập, nhận diện âm thanh, theo dõi tự động, bản đồ nhiệt, đếm người, quản lý hàng đợiLưu trữ cục bộ2 khe Micro SD/SDHC/SDXC (tối đa 512GB)Kết nối mạngRJ-45 (10/100BASE-T); hỗ trợ ONVIFChuẩn nénH.265, H.264, MJPEGNguồn điệnPoE (802.3af) hoặc 12VDCChuẩn bảo vệIP67/IP66 (chống nước, bụi), IK10 (chống va đập)Nhiệt độ hoạt động-30°C đến 55°CChất liệuNhômKích thướcØ70x296mmTrọng lượng1220g
-
Cảm biến hình ảnh1/1.8” 6MP CMOSĐộ phân giải tối đa2560x1920 (5MP)Tốc độ khung hình30fps @ H.265/H.264Ống kínhCố định 4.6mm (F1.6)Góc quan sátH: 77.9°, V: 57.9°, D: 98.7°Hồng ngoạiTầm xa 30mĐộ nhạy sáng0.16 Lux (màu), 0 Lux (IR Bật)Chuẩn nén videoH.265/H.264/MJPEGChức năng hỗ trợWDR 120dB, chống ngược sáng, chống nhiễu số, phát hiện chuyển động, theo dõi tự động, nhận diện âm thanhLưu trữ2 khe cắm thẻ microSD (tối đa 512GB)Kết nối mạngRJ-45 (10/100BASE-T), hỗ trợ ONVIFNguồn điện12V DC / PoE (802.3af)Nhiệt độ hoạt động-30°C ~ +55°CChuẩn bảo vệIP67/IP66 (chống nước & bụi), IK10 (chống va đập)Chất liệuNhômKích thướcØ70 x 296mmTrọng lượng1220g
-
Cảm biến hình ảnh1/1.8” CMOSĐộ phân giải5MPỐng kínhCố định 7mm, góc nhìn ngang 50.7°Chuẩn nén videoH.265, H.264, MJPEGTốc độ khung hìnhTối đa 30fps (H.265/H.264/MJPEG)Hố?ng ngoạiTầm xa 30mXử lý hình ảnhWDR 120dB, giảm nhiễu SSNRV, chống ngược sáng BLC/HLC, chống rung sốTính năng thông minhNhận diện khuôn mặt, phát hiện xâm nhập, đếm người, theo dõi tự động, phát hiện âm thanh, tạo bản đồ nhiệtLưu trữ2 khe thẻ microSD/SDHC/SDXC, tối đa 512GBKết nối mạngCổng RJ-45 (10/100BASE-T), hỗ trợ ONVIFÂm thanhHỗ trợ đầu vào mic/line-in và đầu ra âm thanhNguồn điệnPoE (IEEE 802.3af, Class 3) hoặc 12VDCMức tiêu thụ điệnTối đa 10.3WChuấn bảo vệIP67/IP66 (chống bụi nước), IK10 (chống va đập)Nhiệt độ hoạt động-30°C ~ +55°CChất liệuNhômKích thướcØ70 x 296mmTrọng lượng1220g
-
Cảm biến hình ảnh1/1.8” CMOSĐộ phân giải5MPĐộ nhạy sáng tối thiểuMàu: 0.07Lux (F1.2, 1/30s), Trắng đen: 0Lux (IR LED bật)Ống kínhTiêu cự 3.7~9.4mm (Zoom quang 2.5x), khẩu độ F1.2, tự động điều chỉnhGóc quan sátNgang: 100.2º ~ 38.7º, Dọc: 72.7º ~ 29.0ºHồng ngoại50mChức năng hình ảnhWDR 120dB, BLC, HLC, giảm nhiễu SSNR, chống sương mù, nhận diện chuyển động, che vùng riêng tưPhân tích video thông minhNhận diện khuôn mặt, phát hiện xâm nhập, dò hướng di chuyển, theo dõi tự động, phân loại âm thanh, v.v.Chuẩn nén videoH.265, H.264, MJPEGĐộ phân giải videoTối đa 2560 x 1920, hỗ trợ nhiều tùy chọn khácTốc độ khung hìnhLên đến 30fps ở mọi độ phân giảiKết nối mạngCổng RJ-45 (10/100BASE-T), hỗ trợ ONVIFLưu trữHỗ trợ thẻ microSD lên đến 512GB, ghi hình trên NASChuấn bảo vệIP67/IP66 (chống bụi nước), IK10 (chống va đập)Nguồn điện12VDC, 24VAC, PoE (IEEE802.3af, Class 3)Chất liệuKim loạiKích thướcØ91.0 × 368.6mm, nặng 2.18kg
-
Thông số kỹ thuật
• Maximum 4MP resolution • Color : 0.15Lux (F2.0, 1/30sec) B/W : 0Lux (IR LED On) • 2.8mm fixed focal • Maximum 30fps@4MP all resolutions (H.265/H.264) • H.265, H.264, MJPEG codec supported, Multiple streaming • Motion detection, Tampering, Defocus detection • Hallway view (90°/270°), LDC support • Micro SD/SDHC/SDXC memory slot (128GB) • IR viewable length 20m (65.62ft) • IP66, IK10, PoE, 12VDC -
Thông số kỹ thuật QNO-7082R
• Max. 4MP resolution, Up to 30fps • Color : 0.1Lux (F1.6, 1/30sec), B/W : 0Lux (IR LED On) • 3.2 ~ 10mm (3.1x) motorized varifocal • IR viewable length: 30m (98.42ft) • Day & Night (ICR), WDR (120dB) • H.265, H.264, MJPEG, Multiple streaming supported • Motion detection, Tampering, Defocus detection • Hallway view (90°/270°), LDC support • Micro SD/SDHC/SDXC memory slot (Max. 128GB) • IP66, IK10






