Công ty chúng tôi là một công ty lắp đặt camera quan sát chuyên nghiệp, chất lượng, chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất cho khách hàng với uy tín và kĩ thuật được tích lũy trong hơn 5 năm. Chúng tôi luôn luôn tự tin sẽ giúp quý khách sẽ đạt được hiệu quả cao nhất trong việc quảng bá thương hiệu của công ty. Sản phẩm chính hãng 100% được bảo hành 24 tháng tận nhà. Sản phẩm camera quan sát đạt tiêu chuẩn cao của các thương hiệu nổi tiếng: HIKVISION, DAHUA, KBVISION, BOSCH, SONY, SAMSUNG, PANASONIC, QUESTEK, VANTECH, RICOTECH,… chúng tôi phân phối thiết bị camera UY TÍN – GIÁ CẢ phù hợp với mọi đối tượng khách hàng.
THIẾT BỊ MẠNG
-
5,390,000VND
Access Point Draytek VigorAP 1000C (2200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
- Giao tiếp: 2 x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (Hỗ trợ PoE-PD trên Cổng 1); 1x USB2.0 Loại A
- Tốc độ: 2.4GHz tối đa: 400 Mb/s; 5GHz tối đa: 867 Mb/s
- Anten: 6 Anten ngầm, ba băng tần: 1 băng tần 2.4GHz và 2 băng tần 5GHz (5GHz-1 và 5GHz-2)
- Nguồn: DC 12V @ 2A
-
7,590,000VND
Access Point Draytek VigorAP 918R (Outdoor)
- Giao tiếp: 1x 10/100/1000Base-T Ethernet, RJ-45
- Tốc độ: 2.4GHz: Up to 400 Mbps/ 5GHz:Up to 867 Mbps
- Anten: 2 Anten hai băng tần 2.4GHz 2x2 MIMO và 5HGHz, 2x2 MU-MIMO
-
1,390,000VND
Bộ phát wifi 4G TP-Link 4G LTE M7200
- Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
- Màu sắc: Đen
- Pin: Pin sạc 2000mAh cho 8 tiếng sử dụng liên tục
-
1,080,000VNDThông số sản phẩm Được trang bị 4 cổng WAN với chức năng cân bằng tải tiên tiến và cơ chế dự phòng hiệu quả. Cổng thông tin xác thực cho phép quản lý mạng hiệu quả Kiểm soát băng thông hiệu quả cho từng thiết bị dựa trên các ứng dụng cụ thể. Số […]
-
1,590,000VND
Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E
- Chipset: Intel Wi-Fi 6 Chipset
- Tốc độ: 5 GHz 11ax: Lên đến 2402 Mbps (động) 11ac: Lên đến 1733 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz 11ax: Lên đến 574 Mbps (động) 11n : Lên đến 300 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
- Anten: 2x ngoài
-
5,590,000VND
hiết bị mạng Cisco CBS110 Unmanaged 24-port GE, 2x1G SFP Shared CBS110-24T-EU
- Hỗ trợ 24 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng SFP (combo with 2 Gigabit Ethernet). - Switching capacity: 48Gbps. - Quality of Service (QoS): 802.1p priority based, 4 hardware queues, priority queuing and Weighted Round-Robin (WRR) - Cabling type: Category 5e or better. -
4,990,000VND
Draytek Vigor2915Fac
- Giao tiếp: 2 cổng Wan Gigabit, 4 cổng Lan Gigabit, RJ45, 1 cổng USB
- Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps; 5GHz: 867 Mbps
- Chuẩn Wifi: 2.4GHz: 802.11b/g/n; 5GHz: 802.11a/n/ac
- Băng tần: 2.4Ghz, 5Ghz
- Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, WPS
- NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
-
3,559,000VND
Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (3 PACK) - (1267 Mbps/ Wifi 5)
- Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit LAN/WAN
- Tốc độ: 400 Mbps trên băng tần 2.4 GHz 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
- Anten: 4 ăng ten ngầm cho một thiết bị Deco
-
360,000VND
Khay tủ Rack D600, chuẩn 19inch
Mã SP: Khay tủ Rack D600
– Khay cố định kích thước (WxHxD): Theo 1U tiêu chuẩn (440x400mm) – Khay cố định được dùng để đỡ những thiết bị không có khả năng hoặc không tiện với việc gá trực tiếp lên thanh tiêu chuẩn. – Vật liệu làm khay cố định là thép tấm dày 1,5mm đến 2mm và được đột lỗ nhằm đảm bảo sự thông thoáng và giảm khối lượng. – Tải trọng chịu được của khay: 60 kg -
390,000VND
Khay tủ Rack D800, chuẩn 19inch
Mã SP: Khay tủ Rack D800
– Khay cố định kích thước (WxHxD): Theo 1U tiêu chuẩn (440x400mm) – Khay cố định được dùng để đỡ những thiết bị không có khả năng hoặc không tiện với việc gá trực tiếp lên thanh tiêu chuẩn. – Vật liệu làm khay cố định là thép tấm dày 1,5mm đến 2mm và được đột lỗ nhằm đảm bảo sự thông thoáng và giảm khối lượng. – Tải trọng chịu được của khay: 60 kg -
18,390,000VND
Router 3G/4G/LTE DrayTek Vigor 2927Lac
- Tốc độ: 2.4GHz (400Mbps) và 5GHz (867Mbps)
- Cổng kết nối: 1 x GbE WAN ; 1 x GbE WAN/ LAN; 5 x GbE LAN ; 2x Sim Slot Standard-Sized (1 SIM online at a time) ;1 x USB 2.0
- Anten: LTE: 2x External Dipole Gain: 3 dBi ; Wireless : 2x External Dipole Gain: 3 dBi for 5GHz, 2.5 dBi for 2.4GHz (ac model)
- Chuẩn Wifi: 2.4 GHz: 802.11n 2x2 MIMO 400Mbps (ac model) ; 5GHz: 802.11ac Wave 2 2x2 MU-MIMO 867Mbps (ac model)
-
4,499,000VND
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927 (2 x GbE WAN/ 5 x GbE LAN)
- Tốc độ: 1 Gbps
- NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
- Chuẩn kết nối: 802.1q
- Kết Nối: 2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
- VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP qua IPsec, SSL, GRE, IKEv2, IKEv2-EAP, IPsec-XAuth, OpenVPN
-
8,899,000VND
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2962 (5 x 1-2.5 GbE WAN/LAN/ 2 x 1 GbE LAN / SFP)
- Cổng kết nối: 1x 2.5 Gbps WAN, 1x Gbps WAN RJ45/SFP, 2 port Gigabit WAN/LAN, 2x LAN, 2x USB
- Nguồn: AC 100-240V @ 1A
- NAT: 300.000, 300 user, 2.2Gb/s
- Chuẩn kết nối: 802.1q
-
20,590,000VND
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor3910
- Tốc độ: 10G/1G (SFP+), 2.5G/1G/100M/10M (Ethernet)
- Nguồn: AC 100~240V, 50/60Hz, 35 W
- Hiệu năng NAT: 1000000 session, 8.5Gb/s, 500 users
- Kết Nối: 1x 10G/1G SFP+; 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45; 2x USB 3.0; 1x console RJ45
- VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP qua IPsec, SSL, GRE, IKEv2, IPsec-XAuth, OpenVPN
- VLAN: 100 (Max), 802.1q Tag-based VLAN, Port-based VLAN
-
1,449,000VND
Router Cân Bằng Tải TP-Link ER605 (1Gbps/ 2-3 WAN)
- Tốc độ: 1 Gbps
- Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 1 x 1 Gbps WAN Port, 2 x 1 Gbps LAN Ports, 1 USB 2.0 (4G/3G)
- Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
- Hiệu năng NAT: 150,000 session, One-to-One NAT, Multi-Net NAT, Virtual Server, Port Triggering, NAT-DMZ, FTP/H.323/SIP/IPSec/PPTP ALG, UPnP
- VPN: IPsec, PPTP, L2TP, OpenVPN
-
3,890,000VND
Router cân bằng tải Wifi DrayTek Vigor2915ac (2 x 1Gbps WAN, 4 x 1 Gbps LAN/ 1200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5GHz)
- Tốc độ: 867Mbps (5 GHz), 400 Mbps (2.4 GHz)
- Chuẩn Wifi: Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a)
- Băng tần: 2.4/5GHz
- Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, Mixed(WPA+WPA2), WPA3 persional Pre-Shared Key, 802.1X
- NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
- Kết Nối: 2 x 10/100/1000Mbps WAN RJ-45; 4 x0/100/1000Mbps LAN RJ-45, 1 x USB 3G/4G
-
0VND
Router N 4G LTE TP-Link TL-MR105 (300 Mbps/ Wifi 4/ 2.4GHz)
- Tốc độ: 300 Mbps
- Cổng kết nối: 1 cổng 10/100Mbps LAN, 1 cổng 10/100Mbps LAN/WAN Port, 1 Slot Nano SIM Card
- Anten: 2 × Ăng ten 4G/3G Ngầm, 2 × Ăng ten Wi-Fi Ngầm, 2 × Cổng Ăng ten 4G/3G Antenna kết nối rời
- Chuẩn Wifi: IEEE 802.11b/g/n
-
3,490,000VND
Router TP-Link EAP620 HD
- Giao tiếp: 1× Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (supports IEEE802.3at PoE)
- Tốc độ: 5 GHz: Up to 1201 Mbps; 2.4 GHz: Up to 574 Mbps
- Anten: Omni nội bộ: 2,4 GHz: 2 × 4 dBi; 5 GHz: 2 × 5 dBi



















