Công ty chúng tôi là một công ty lắp đặt camera quan sát chuyên nghiệp, chất lượng, chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất cho khách hàng với uy tín và kĩ thuật được tích lũy trong hơn 5 năm. Chúng tôi luôn luôn tự tin sẽ giúp quý khách sẽ đạt được hiệu quả cao nhất trong việc quảng bá thương hiệu của công ty. Sản phẩm chính hãng 100% được bảo hành 24 tháng tận nhà. Sản phẩm camera quan sát đạt tiêu chuẩn cao của các thương hiệu nổi tiếng: HIKVISION, DAHUA, KBVISION, BOSCH, SONY, SAMSUNG, PANASONIC, QUESTEK, VANTECH, RICOTECH,… chúng tôi phân phối thiết bị camera UY TÍN – GIÁ CẢ phù hợp với mọi đối tượng khách hàng.
THIẾT BỊ MẠNG
-
360,000VND
Khay tủ Rack D600, chuẩn 19inch
Mã SP: Khay tủ Rack D600
– Khay cố định kích thước (WxHxD): Theo 1U tiêu chuẩn (440x400mm) – Khay cố định được dùng để đỡ những thiết bị không có khả năng hoặc không tiện với việc gá trực tiếp lên thanh tiêu chuẩn. – Vật liệu làm khay cố định là thép tấm dày 1,5mm đến 2mm và được đột lỗ nhằm đảm bảo sự thông thoáng và giảm khối lượng. – Tải trọng chịu được của khay: 60 kg -
390,000VND
Khay tủ Rack D800, chuẩn 19inch
Mã SP: Khay tủ Rack D800
– Khay cố định kích thước (WxHxD): Theo 1U tiêu chuẩn (440x400mm) – Khay cố định được dùng để đỡ những thiết bị không có khả năng hoặc không tiện với việc gá trực tiếp lên thanh tiêu chuẩn. – Vật liệu làm khay cố định là thép tấm dày 1,5mm đến 2mm và được đột lỗ nhằm đảm bảo sự thông thoáng và giảm khối lượng. – Tải trọng chịu được của khay: 60 kg -
1,025,000VND
Tủ Rack 6U D600 treo tường
Mã SP: 6U D600 treo tường
– Tủ Rack 6U D600 treo tường, màu Trắng – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H320mm * W550mm * D600mm – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 2 bộ ốc rack ECU cài M6 – Thiết kế chống gỉ, toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện. -
1,690,000VND
Tủ rack 10U D600 có bánh xe
Mã SP: 10U D600 bánh xe
– Tủ Rack 10U D600 có bánh xe, màu Đen – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H520mm * W550mm * D600mm – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 4 bộ ốc rack ECU cài M6 – Thiết kế chống gỉ, toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện. -
2,690,000VND
Tủ rack 15U D600 treo tường
Mã SP: 15U D600 treo tường
– Tủ rack 15U D600 treo tường, màu trắng – Có 1 cửa mở trước – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H750mm * W600mm * D600mm. – Tủ khối hàn liền. – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 5 bộ ốc rack ECU cài M6 -
2,250,000VND
Tủ rack 15U D600 có bánh xe
– Tủ rack 15U D600 có bánh xe, màu trắng – Có 1 cửa mở trước – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H750mm * W600mm * D600mm. – Tủ khối hàn liền. – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 5 bộ ốc rack ECU cài M6 -
5,590,000VND
hiết bị mạng Cisco CBS110 Unmanaged 24-port GE, 2x1G SFP Shared CBS110-24T-EU
- Hỗ trợ 24 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng SFP (combo with 2 Gigabit Ethernet). - Switching capacity: 48Gbps. - Quality of Service (QoS): 802.1p priority based, 4 hardware queues, priority queuing and Weighted Round-Robin (WRR) - Cabling type: Category 5e or better. -
3,490,000VND
Thiết bị chia mạng Switch CISCO CBS110 Unmanaged 16-port GE CBS110-16T-EU
Mã sản phẩm CBS110-16T-EU Dung lượng hàng triệu gói mỗi giây (mpps) (gói 64 byte) 23,8 mpps Khả năng chuyển đổi tính bằng gigabit / giây (Gbps) 32 Gb / giây Bảng MAC 8 nghìn -
3,890,000VND
Router cân bằng tải Wifi DrayTek Vigor2915ac (2 x 1Gbps WAN, 4 x 1 Gbps LAN/ 1200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5GHz)
- Tốc độ: 867Mbps (5 GHz), 400 Mbps (2.4 GHz)
- Chuẩn Wifi: Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a)
- Băng tần: 2.4/5GHz
- Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, Mixed(WPA+WPA2), WPA3 persional Pre-Shared Key, 802.1X
- NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
- Kết Nối: 2 x 10/100/1000Mbps WAN RJ-45; 4 x0/100/1000Mbps LAN RJ-45, 1 x USB 3G/4G
-
4,499,000VND
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927 (2 x GbE WAN/ 5 x GbE LAN)
- Tốc độ: 1 Gbps
- NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
- Chuẩn kết nối: 802.1q
- Kết Nối: 2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
- VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP qua IPsec, SSL, GRE, IKEv2, IKEv2-EAP, IPsec-XAuth, OpenVPN
-
4,990,000VND
Draytek Vigor2915Fac
- Giao tiếp: 2 cổng Wan Gigabit, 4 cổng Lan Gigabit, RJ45, 1 cổng USB
- Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps; 5GHz: 867 Mbps
- Chuẩn Wifi: 2.4GHz: 802.11b/g/n; 5GHz: 802.11a/n/ac
- Băng tần: 2.4Ghz, 5Ghz
- Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, WPS
- NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
-
5,399,000VND
Router Wifi Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927Fac (2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x 3G/4G USB/ SFP)
- Giao tiếp: 1 x SFP 100/1000Mbps WAN, 1 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
- NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
-
5,390,000VND
Access Point Draytek VigorAP 1000C (2200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
- Giao tiếp: 2 x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (Hỗ trợ PoE-PD trên Cổng 1); 1x USB2.0 Loại A
- Tốc độ: 2.4GHz tối đa: 400 Mb/s; 5GHz tối đa: 867 Mb/s
- Anten: 6 Anten ngầm, ba băng tần: 1 băng tần 2.4GHz và 2 băng tần 5GHz (5GHz-1 và 5GHz-2)
- Nguồn: DC 12V @ 2A
-
7,590,000VND
Access Point Draytek VigorAP 918R (Outdoor)
- Giao tiếp: 1x 10/100/1000Base-T Ethernet, RJ-45
- Tốc độ: 2.4GHz: Up to 400 Mbps/ 5GHz:Up to 867 Mbps
- Anten: 2 Anten hai băng tần 2.4GHz 2x2 MIMO và 5HGHz, 2x2 MU-MIMO
-
8,899,000VND
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2962 (5 x 1-2.5 GbE WAN/LAN/ 2 x 1 GbE LAN / SFP)
- Cổng kết nối: 1x 2.5 Gbps WAN, 1x Gbps WAN RJ45/SFP, 2 port Gigabit WAN/LAN, 2x LAN, 2x USB
- Nguồn: AC 100-240V @ 1A
- NAT: 300.000, 300 user, 2.2Gb/s
- Chuẩn kết nối: 802.1q
-
12,790,000VND
Switch Draytek Vigor FX2120
- Tốc độ: 10Gbps/1000Mbp
- Hãng sản xuất: Đang cập nhật
-
13,990,000VND
Switch DrayTek Vigor P2280x
- Cổng kết nối: Đang cập nhật
- Nguồn: Đang cập nhật
-
18,390,000VND
Router 3G/4G/LTE DrayTek Vigor 2927Lac
- Tốc độ: 2.4GHz (400Mbps) và 5GHz (867Mbps)
- Cổng kết nối: 1 x GbE WAN ; 1 x GbE WAN/ LAN; 5 x GbE LAN ; 2x Sim Slot Standard-Sized (1 SIM online at a time) ;1 x USB 2.0
- Anten: LTE: 2x External Dipole Gain: 3 dBi ; Wireless : 2x External Dipole Gain: 3 dBi for 5GHz, 2.5 dBi for 2.4GHz (ac model)
- Chuẩn Wifi: 2.4 GHz: 802.11n 2x2 MIMO 400Mbps (ac model) ; 5GHz: 802.11ac Wave 2 2x2 MU-MIMO 867Mbps (ac model)
-
20,590,000VND
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor3910
- Tốc độ: 10G/1G (SFP+), 2.5G/1G/100M/10M (Ethernet)
- Nguồn: AC 100~240V, 50/60Hz, 35 W
- Hiệu năng NAT: 1000000 session, 8.5Gb/s, 500 users
- Kết Nối: 1x 10G/1G SFP+; 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45; 2x USB 3.0; 1x console RJ45
- VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP qua IPsec, SSL, GRE, IKEv2, IPsec-XAuth, OpenVPN
- VLAN: 100 (Max), 802.1q Tag-based VLAN, Port-based VLAN
-
21,599,000VND
Switch Draytek Vigor P2540x
- Tốc độ: 10/100/1000Mbps; 1000Mbps/10Gbps
- Hãng sản xuất: Đang cập nhật
-
1,390,000VND
Bộ phát wifi 4G TP-Link 4G LTE M7200
- Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
- Màu sắc: Đen
- Pin: Pin sạc 2000mAh cho 8 tiếng sử dụng liên tục
-
1,590,000VND
Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E
- Chipset: Intel Wi-Fi 6 Chipset
- Tốc độ: 5 GHz 11ax: Lên đến 2402 Mbps (động) 11ac: Lên đến 1733 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz 11ax: Lên đến 574 Mbps (động) 11n : Lên đến 300 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
- Anten: 2x ngoài
-
1,790,000VND
Switch TP-Link TL-SG1016D (16 Port/ 1 Gbps/ Unmanaged)
- Tốc độ: 10/100/1000Mbps (LAN), 32Gbps (Chuyển mạch)
- Cổng kết nối: 16 x 10/100/1000 Mbps RJ45 LAN (Tự động thỏa thuận/MDI tự động/MDIX)
- Chuẩn Wifi: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x
-
2,190,000VND
Switch TP-Link TL-SG1024D (24 Port/ 1 Gbps/ Unmanaged)
- Tính năng: Auto MDI/MDIX, Auto-negotiation
- Tốc độ: 10/100/1000Mbps (LAN), 48Gbps (Chuyển mạch)
- Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000Mbps RJ45 LAN (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI /MDIX)
- Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x

























