• THIẾT BỊ MẠNG

THIẾT BỊ MẠNG

  • 360,000VND

    Khay tủ Rack D600, chuẩn 19inch

    Mã SP: Khay tủ Rack D600

    – Khay cố định kích thước (WxHxD): Theo 1U tiêu chuẩn (440x400mm) – Khay cố định được dùng để đỡ những thiết bị không có khả năng hoặc không tiện với việc gá trực tiếp lên thanh tiêu chuẩn. – Vật liệu làm khay cố định là thép tấm dày 1,5mm đến 2mm và được đột lỗ nhằm đảm bảo sự thông thoáng và giảm khối lượng. – Tải trọng chịu được của khay: 60 kg
  • 390,000VND

    Khay tủ Rack D800, chuẩn 19inch

    Mã SP: Khay tủ Rack D800

    – Khay cố định kích thước (WxHxD): Theo 1U tiêu chuẩn (440x400mm) – Khay cố định được dùng để đỡ những thiết bị không có khả năng hoặc không tiện với việc gá trực tiếp lên thanh tiêu chuẩn. – Vật liệu làm khay cố định là thép tấm dày 1,5mm đến 2mm và được đột lỗ nhằm đảm bảo sự thông thoáng và giảm khối lượng. – Tải trọng chịu được của khay: 60 kg
  • 1,025,000VND

    Tủ Rack 6U D600 treo tường

    Mã SP: 6U D600 treo tường

    – Tủ Rack 6U D600 treo tường, màu Trắng – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H320mm * W550mm * D600mm – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 2 bộ ốc rack ECU cài M6 – Thiết kế chống gỉ, toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện.
  • 1,690,000VND

    Tủ rack 10U D600 có bánh xe

    Mã SP: 10U D600 bánh xe

    – Tủ Rack 10U D600 có bánh xe, màu Đen – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H520mm * W550mm * D600mm – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 4 bộ ốc rack ECU cài M6 – Thiết kế chống gỉ, toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện.
  • 2,690,000VND

    Tủ rack 15U D600 treo tường

    Mã SP: 15U D600 treo tường

    – Tủ rack 15U D600 treo tường, màu trắng – Có 1 cửa mở trước – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H750mm * W600mm * D600mm. – Tủ khối hàn liền. – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 5 bộ ốc rack ECU cài M6
  • 2,250,000VND

    Tủ rack 15U D600 có bánh xe

    – Tủ rack 15U D600 có bánh xe, màu trắng – Có 1 cửa mở trước – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H750mm * W600mm * D600mm. – Tủ khối hàn liền. – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 5 bộ ốc rack ECU cài M6
  • 5,590,000VND

    hiết bị mạng Cisco CBS110 Unmanaged 24-port GE, 2x1G SFP Shared CBS110-24T-EU

    - Hỗ trợ 24 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng SFP (combo with 2 Gigabit Ethernet). - Switching capacity: 48Gbps. - Quality of Service (QoS): 802.1p priority based, 4 hardware queues, priority queuing and Weighted Round-Robin (WRR) - Cabling type: Category 5e or better.
  • 3,490,000VND

    Thiết bị chia mạng Switch CISCO CBS110 Unmanaged 16-port GE CBS110-16T-EU

    Mã sản phẩm CBS110-16T-EU Dung lượng hàng triệu gói mỗi giây (mpps) (gói 64 byte) 23,8 mpps Khả năng chuyển đổi tính bằng gigabit / giây (Gbps) 32 Gb / giây Bảng MAC 8 nghìnBộ đệm gói 2 Mbit Kích thước 279 x 170 x 44 mm (11 x 6,7 x 1,73 in) Cân nặng 0,97 kg (2,14 lb) Quyền lực 110-240VAC, 50-60 Hz, nội bộ, phổ thông Nhiệt độ hoạt động 32 ° đến 104 ° F (0 ° đến 40 ° C) Nhiệt độ bảo quản –4 ° đến 158 ° F (–20 ° đến 70 ° C) Độ ẩm hoạt động 10% đến 90%, tương đối, không ngưng tụ Độ ẩm bảo quản 5% đến 90%, tương đối, không ngưng tụ Quạt Không quạtMTBF ở 25 ° C (giờ) 2,685,092
  • 3,890,000VND

    Router cân bằng tải Wifi DrayTek Vigor2915ac (2 x 1Gbps WAN, 4 x 1 Gbps LAN/ 1200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5GHz)

    • Tốc độ: 867Mbps (5 GHz), 400 Mbps (2.4 GHz)
    • Chuẩn Wifi: Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a)
    • Băng tần: 2.4/5GHz
    • Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, Mixed(WPA+WPA2), WPA3 persional Pre-Shared Key, 802.1X
    • NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
    • Kết Nối: 2 x 10/100/1000Mbps WAN RJ-45; 4 x0/100/1000Mbps LAN RJ-45, 1 x USB 3G/4G
  • 4,499,000VND

    Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927 (2 x GbE WAN/ 5 x GbE LAN)

    • Tốc độ: 1 Gbps
    • NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
    • Chuẩn kết nối: 802.1q
    • Kết Nối: 2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
    • VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP qua IPsec, SSL, GRE, IKEv2, IKEv2-EAP, IPsec-XAuth, OpenVPN
  • 4,990,000VND

    Draytek Vigor2915Fac

    • Giao tiếp: 2 cổng Wan Gigabit, 4 cổng Lan Gigabit, RJ45, 1 cổng USB
    • Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps; 5GHz: 867 Mbps
    • Chuẩn Wifi: 2.4GHz: 802.11b/g/n; 5GHz: 802.11a/n/ac
    • Băng tần: 2.4Ghz, 5Ghz
    • Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, WPS
    • NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
  • 5,399,000VND

    Router Wifi Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927Fac (2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x 3G/4G USB/ SFP)

    • Giao tiếp: 1 x SFP 100/1000Mbps WAN, 1 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
    • NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
  • 5,390,000VND

    Access Point Draytek VigorAP 1000C (2200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)

    • Giao tiếp: 2 x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (Hỗ trợ PoE-PD trên Cổng 1); 1x USB2.0 Loại A
    • Tốc độ: 2.4GHz tối đa: 400 Mb/s; 5GHz tối đa: 867 Mb/s
    • Anten: 6 Anten ngầm, ba băng tần: 1 băng tần 2.4GHz và 2 băng tần 5GHz (5GHz-1 và 5GHz-2)
    • Nguồn: DC 12V @ 2A
  • 7,590,000VND

    Access Point Draytek VigorAP 918R (Outdoor)

    • Giao tiếp: 1x 10/100/1000Base-T Ethernet, RJ-45
    • Tốc độ: 2.4GHz: Up to 400 Mbps/ 5GHz:Up to 867 Mbps
    • Anten: 2 Anten hai băng tần 2.4GHz 2x2 MIMO và 5HGHz, 2x2 MU-MIMO
  • 8,899,000VND

    Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2962 (5 x 1-2.5 GbE WAN/LAN/ 2 x 1 GbE LAN / SFP)

    • Cổng kết nối: 1x 2.5 Gbps WAN, 1x Gbps WAN RJ45/SFP, 2 port Gigabit WAN/LAN, 2x LAN, 2x USB
    • Nguồn: AC 100-240V @ 1A
    • NAT: 300.000, 300 user, 2.2Gb/s
    • Chuẩn kết nối: 802.1q
  • 12,790,000VND

    Switch Draytek Vigor FX2120

    • Tốc độ: 10Gbps/1000Mbp
    • Hãng sản xuất: Đang cập nhật
  • 13,990,000VND

    Switch DrayTek Vigor P2280x

    • Cổng kết nối: Đang cập nhật
    • Nguồn: Đang cập nhật
  • 18,390,000VND

    Router 3G/4G/LTE DrayTek Vigor 2927Lac

    • Tốc độ: 2.4GHz (400Mbps) và 5GHz (867Mbps)
    • Cổng kết nối: 1 x GbE WAN ; 1 x GbE WAN/ LAN; 5 x GbE LAN ; 2x Sim Slot Standard-Sized (1 SIM online at a time) ;1 x USB 2.0
    • Anten: LTE: 2x External Dipole Gain: 3 dBi ; Wireless : 2x External Dipole Gain: 3 dBi for 5GHz, 2.5 dBi for 2.4GHz (ac model)
    • Chuẩn Wifi: 2.4 GHz: 802.11n 2x2 MIMO 400Mbps (ac model) ; 5GHz: 802.11ac Wave 2 2x2 MU-MIMO 867Mbps (ac model)
  • 20,590,000VND

    Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor3910

    • Tốc độ: 10G/1G (SFP+), 2.5G/1G/100M/10M (Ethernet)
    • Nguồn: AC 100~240V, 50/60Hz, 35 W
    • Hiệu năng NAT: 1000000 session, 8.5Gb/s, 500 users
    • Kết Nối: 1x 10G/1G SFP+; 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45; 2x USB 3.0; 1x console RJ45
    • VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP qua IPsec, SSL, GRE, IKEv2, IPsec-XAuth, OpenVPN
    • VLAN: 100 (Max), 802.1q Tag-based VLAN, Port-based VLAN
  • 21,599,000VND

    Switch Draytek Vigor P2540x

    • Tốc độ: 10/100/1000Mbps; 1000Mbps/10Gbps
    • Hãng sản xuất: Đang cập nhật
  • 1,390,000VND

    Bộ phát wifi 4G TP-Link 4G LTE M7200

    • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
    • Màu sắc: Đen
    • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
  • 1,590,000VND

    Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E

    • Chipset: Intel Wi-Fi 6 Chipset
    • Tốc độ: 5 GHz 11ax: Lên đến 2402 Mbps (động) 11ac: Lên đến 1733 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz 11ax: Lên đến 574 Mbps (động) 11n : Lên đến 300 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
    • Anten: 2x ngoài
  • 1,790,000VND

    Switch TP-Link TL-SG1016D (16 Port/ 1 Gbps/ Unmanaged)

    • Tốc độ: 10/100/1000Mbps (LAN), 32Gbps (Chuyển mạch)
    • Cổng kết nối: 16 x 10/100/1000 Mbps RJ45 LAN (Tự động thỏa thuận/MDI tự động/MDIX)
    • Chuẩn Wifi: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x
  • 2,190,000VND

    Switch TP-Link TL-SG1024D (24 Port/ 1 Gbps/ Unmanaged)

    • Tính năng: Auto MDI/MDIX, Auto-negotiation
    • Tốc độ: 10/100/1000Mbps (LAN), 48Gbps (Chuyển mạch)
    • Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000Mbps RJ45 LAN (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI /MDIX)
    • Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x
0939022407
0939022407