• THIẾT BỊ MẠNG

THIẾT BỊ MẠNG

  • 5,390,000VND

    Access Point Draytek VigorAP 1000C (2200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)

    • Giao tiếp: 2 x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (Hỗ trợ PoE-PD trên Cổng 1); 1x USB2.0 Loại A
    • Tốc độ: 2.4GHz tối đa: 400 Mb/s; 5GHz tối đa: 867 Mb/s
    • Anten: 6 Anten ngầm, ba băng tần: 1 băng tần 2.4GHz và 2 băng tần 5GHz (5GHz-1 và 5GHz-2)
    • Nguồn: DC 12V @ 2A
  • 7,590,000VND

    Access Point Draytek VigorAP 918R (Outdoor)

    • Giao tiếp: 1x 10/100/1000Base-T Ethernet, RJ-45
    • Tốc độ: 2.4GHz: Up to 400 Mbps/ 5GHz:Up to 867 Mbps
    • Anten: 2 Anten hai băng tần 2.4GHz 2x2 MIMO và 5HGHz, 2x2 MU-MIMO
  • 1,390,000VND

    Bộ phát wifi 4G TP-Link 4G LTE M7200

    • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
    • Màu sắc: Đen
    • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
  • 1,080,000VND
    Thông số sản phẩm Được trang bị 4 cổng WAN với chức năng cân bằng tải tiên tiến và cơ chế dự phòng hiệu quả. Cổng thông tin xác thực cho phép quản lý mạng hiệu quả Kiểm soát băng thông hiệu quả cho từng thiết bị dựa trên các ứng dụng cụ thể. Số […]
  • 1,590,000VND

    Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E

    • Chipset: Intel Wi-Fi 6 Chipset
    • Tốc độ: 5 GHz 11ax: Lên đến 2402 Mbps (động) 11ac: Lên đến 1733 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz 11ax: Lên đến 574 Mbps (động) 11n : Lên đến 300 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
    • Anten: 2x ngoài
  • 5,590,000VND

    hiết bị mạng Cisco CBS110 Unmanaged 24-port GE, 2x1G SFP Shared CBS110-24T-EU

    - Hỗ trợ 24 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng SFP (combo with 2 Gigabit Ethernet). - Switching capacity: 48Gbps. - Quality of Service (QoS): 802.1p priority based, 4 hardware queues, priority queuing and Weighted Round-Robin (WRR) - Cabling type: Category 5e or better.
  • 4,990,000VND

    Draytek Vigor2915Fac

    • Giao tiếp: 2 cổng Wan Gigabit, 4 cổng Lan Gigabit, RJ45, 1 cổng USB
    • Tốc độ: 2.4GHz: 400Mbps; 5GHz: 867 Mbps
    • Chuẩn Wifi: 2.4GHz: 802.11b/g/n; 5GHz: 802.11a/n/ac
    • Băng tần: 2.4Ghz, 5Ghz
    • Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, WPS
    • NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
  • 3,559,000VND

    Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (3 PACK) - (1267 Mbps/ Wifi 5)

    • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit LAN/WAN
    • Tốc độ: 400 Mbps trên băng tần 2.4 GHz 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
    • Anten: 4 ăng ten ngầm cho một thiết bị Deco
  • 360,000VND

    Khay tủ Rack D600, chuẩn 19inch

    Mã SP: Khay tủ Rack D600

    – Khay cố định kích thước (WxHxD): Theo 1U tiêu chuẩn (440x400mm) – Khay cố định được dùng để đỡ những thiết bị không có khả năng hoặc không tiện với việc gá trực tiếp lên thanh tiêu chuẩn. – Vật liệu làm khay cố định là thép tấm dày 1,5mm đến 2mm và được đột lỗ nhằm đảm bảo sự thông thoáng và giảm khối lượng. – Tải trọng chịu được của khay: 60 kg
  • 390,000VND

    Khay tủ Rack D800, chuẩn 19inch

    Mã SP: Khay tủ Rack D800

    – Khay cố định kích thước (WxHxD): Theo 1U tiêu chuẩn (440x400mm) – Khay cố định được dùng để đỡ những thiết bị không có khả năng hoặc không tiện với việc gá trực tiếp lên thanh tiêu chuẩn. – Vật liệu làm khay cố định là thép tấm dày 1,5mm đến 2mm và được đột lỗ nhằm đảm bảo sự thông thoáng và giảm khối lượng. – Tải trọng chịu được của khay: 60 kg
  • 18,390,000VND

    Router 3G/4G/LTE DrayTek Vigor 2927Lac

    • Tốc độ: 2.4GHz (400Mbps) và 5GHz (867Mbps)
    • Cổng kết nối: 1 x GbE WAN ; 1 x GbE WAN/ LAN; 5 x GbE LAN ; 2x Sim Slot Standard-Sized (1 SIM online at a time) ;1 x USB 2.0
    • Anten: LTE: 2x External Dipole Gain: 3 dBi ; Wireless : 2x External Dipole Gain: 3 dBi for 5GHz, 2.5 dBi for 2.4GHz (ac model)
    • Chuẩn Wifi: 2.4 GHz: 802.11n 2x2 MIMO 400Mbps (ac model) ; 5GHz: 802.11ac Wave 2 2x2 MU-MIMO 867Mbps (ac model)
  • 4,499,000VND

    Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927 (2 x GbE WAN/ 5 x GbE LAN)

    • Tốc độ: 1 Gbps
    • NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
    • Chuẩn kết nối: 802.1q
    • Kết Nối: 2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
    • VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP qua IPsec, SSL, GRE, IKEv2, IKEv2-EAP, IPsec-XAuth, OpenVPN
  • 8,899,000VND

    Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2962 (5 x 1-2.5 GbE WAN/LAN/ 2 x 1 GbE LAN / SFP)

    • Cổng kết nối: 1x 2.5 Gbps WAN, 1x Gbps WAN RJ45/SFP, 2 port Gigabit WAN/LAN, 2x LAN, 2x USB
    • Nguồn: AC 100-240V @ 1A
    • NAT: 300.000, 300 user, 2.2Gb/s
    • Chuẩn kết nối: 802.1q
  • 20,590,000VND

    Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor3910

    • Tốc độ: 10G/1G (SFP+), 2.5G/1G/100M/10M (Ethernet)
    • Nguồn: AC 100~240V, 50/60Hz, 35 W
    • Hiệu năng NAT: 1000000 session, 8.5Gb/s, 500 users
    • Kết Nối: 1x 10G/1G SFP+; 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45; 2x USB 3.0; 1x console RJ45
    • VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP qua IPsec, SSL, GRE, IKEv2, IPsec-XAuth, OpenVPN
    • VLAN: 100 (Max), 802.1q Tag-based VLAN, Port-based VLAN
  • 1,449,000VND

    Router Cân Bằng Tải TP-Link ER605 (1Gbps/ 2-3 WAN)

    • Tốc độ: 1 Gbps
    • Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 1 x 1 Gbps WAN Port, 2 x 1 Gbps LAN Ports, 1 USB 2.0 (4G/3G)
    • Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
    • Hiệu năng NAT: 150,000 session, One-to-One NAT, Multi-Net NAT, Virtual Server, Port Triggering, NAT-DMZ, FTP/H.323/SIP/IPSec/PPTP ALG, UPnP
    • VPN: IPsec, PPTP, L2TP, OpenVPN
  • 3,890,000VND

    Router cân bằng tải Wifi DrayTek Vigor2915ac (2 x 1Gbps WAN, 4 x 1 Gbps LAN/ 1200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5GHz)

    • Tốc độ: 867Mbps (5 GHz), 400 Mbps (2.4 GHz)
    • Chuẩn Wifi: Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a)
    • Băng tần: 2.4/5GHz
    • Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, Mixed(WPA+WPA2), WPA3 persional Pre-Shared Key, 802.1X
    • NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
    • Kết Nối: 2 x 10/100/1000Mbps WAN RJ-45; 4 x0/100/1000Mbps LAN RJ-45, 1 x USB 3G/4G
  • 0VND

    Router N 4G LTE TP-Link TL-MR105 (300 Mbps/ Wifi 4/ 2.4GHz)

    • Tốc độ: 300 Mbps
    • Cổng kết nối: 1 cổng 10/100Mbps LAN, 1 cổng 10/100Mbps LAN/WAN Port, 1 Slot Nano SIM Card
    • Anten: 2 × Ăng ten 4G/3G Ngầm, 2 × Ăng ten Wi-Fi Ngầm, 2 × Cổng Ăng ten 4G/3G Antenna kết nối rời
    • Chuẩn Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • 3,490,000VND

    Router TP-Link EAP620 HD

    • Giao tiếp: 1× Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (supports IEEE802.3at PoE)
    • Tốc độ: 5 GHz: Up to 1201 Mbps; 2.4 GHz: Up to 574 Mbps
    • Anten: Omni nội bộ: 2,4 GHz: 2 × 4 dBi; 5 GHz: 2 × 5 dBi
  • 5,399,000VND

    Router Wifi Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927Fac (2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x 3G/4G USB/ SFP)

    • Giao tiếp: 1 x SFP 100/1000Mbps WAN, 1 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
    • NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
  • 2,199,000VND

    Router Wifi Mesh TP-Link Archer AX72 (5400 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

    • Tốc độ: AX5400 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
    • Cổng kết nối: 4 x LAN 1Gbps, 1 x 1Gbps WAN
    • Anten: 6 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
    • Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
  • 1,359,000VND

    Router Wifi Mesh TP-Link Deco S7 (1-pack) - Wifi 5/ AC1900

    • Tốc độ: AC1900 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac), 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
    • Cổng kết nối: 3 cổng Gigabit * Mỗi thiết bị deco. Hỗ trợ tự động cảm biến WAN / LAN
    • Anten: 3 × Ăng-ten (Bên trong)
    • Chuẩn Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
  • 12,390,000VND

    Router Wifi TP-Link Archer AX11000

    • Giao tiếp: 1× 2.5 Gbps WAN Port 8× Gigabit LAN Ports; 1 × Cổng USB-C 3.0 1 × Cổng USB-A 3.0
    • Tốc độ: 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160) 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax)
    • Anten: 8 x Ăng-ten hiệu suất cao có thể tháo rời
    • Nguồn: 12 V ⎓ 5 A
  • 999,000VND

    Router Wifi TP-Link Archer AX12 (Wifi 6/ 1500Mbps/ 2.4GHz/5GHz)

    • Tính năng: EasyMesh
    • Tốc độ: 1201 Mbps(5 GHz), 300 Mbps(2.4 GHz)
    • Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN RJ-45, 1 × 1 Gbps WAN RJ-45
    • Anten: 4 ăng-ten ngoài, công suất cao
    • Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax/ac/n/a/b/g)
  • 3,490,000VND

    Thiết bị chia mạng Switch CISCO CBS110 Unmanaged 16-port GE CBS110-16T-EU

    Mã sản phẩm CBS110-16T-EU Dung lượng hàng triệu gói mỗi giây (mpps) (gói 64 byte) 23,8 mpps Khả năng chuyển đổi tính bằng gigabit / giây (Gbps) 32 Gb / giây Bảng MAC 8 nghìnBộ đệm gói 2 Mbit Kích thước 279 x 170 x 44 mm (11 x 6,7 x 1,73 in) Cân nặng 0,97 kg (2,14 lb) Quyền lực 110-240VAC, 50-60 Hz, nội bộ, phổ thông Nhiệt độ hoạt động 32 ° đến 104 ° F (0 ° đến 40 ° C) Nhiệt độ bảo quản –4 ° đến 158 ° F (–20 ° đến 70 ° C) Độ ẩm hoạt động 10% đến 90%, tương đối, không ngưng tụ Độ ẩm bảo quản 5% đến 90%, tương đối, không ngưng tụ Quạt Không quạtMTBF ở 25 ° C (giờ) 2,685,092
  • 12,790,000VND

    Switch Draytek Vigor FX2120

    • Tốc độ: 10Gbps/1000Mbp
    • Hãng sản xuất: Đang cập nhật
  • 13,990,000VND

    Switch DrayTek Vigor P2280x

    • Cổng kết nối: Đang cập nhật
    • Nguồn: Đang cập nhật
  • 21,599,000VND

    Switch Draytek Vigor P2540x

    • Tốc độ: 10/100/1000Mbps; 1000Mbps/10Gbps
    • Hãng sản xuất: Đang cập nhật
  • 10,690,000VND

    Switch TP-Link Quản lý JetStream L2+ 16 Cổng 10GE SFP+ TL-SX3016F

    • Tính năng: Chia cổng mạng và truyển dữ liệu
    • Giao tiếp: 16× khe SFP+ 10GE ; 1× cổng Console RJ45 ; 1× cổng Console Micro-USB
    • Tốc độ: 10GE SFP+
  • 1,790,000VND

    Switch TP-Link TL-SG1016D (16 Port/ 1 Gbps/ Unmanaged)

    • Tốc độ: 10/100/1000Mbps (LAN), 32Gbps (Chuyển mạch)
    • Cổng kết nối: 16 x 10/100/1000 Mbps RJ45 LAN (Tự động thỏa thuận/MDI tự động/MDIX)
    • Chuẩn Wifi: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab , IEEE 802.3x
  • 2,190,000VND

    Switch TP-Link TL-SG1024D (24 Port/ 1 Gbps/ Unmanaged)

    • Tính năng: Auto MDI/MDIX, Auto-negotiation
    • Tốc độ: 10/100/1000Mbps (LAN), 48Gbps (Chuyển mạch)
    • Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000Mbps RJ45 LAN (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI /MDIX)
    • Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x
  • 7,399,000VND

    Switch TP-Link TL-SG1048

    • Giao tiếp: 48 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
    • Màu sắc: Đen
    • Chất liệu: 19-inch steel case
  • 1,580,000VND
    Bộ phát Không dây Ngoài trời Tốc độ 300Mbps Tần số 5GHz, lên đến 23dBm, 2T2R, 802.11a/n 5GHz, Ăngten định hướng 13dBi, Chịu thời tiết, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lý tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge
  • 2,890,000VND
    Bộ phát Không dây ngoài trời 5 GHz N300, Qualcomm, 29dBm, 2T2R, Anten định hướng 23dBi, 30+ km, 1 cổng FE, Thời tiết, PoE thụ động, MAXtream TDMA, Quản lý tập trung, Phân tích phổ, AP/Client/AP Router/AP Client Router/Repeater/Bridge mode
  • 830,000VND
    Access Point Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng LAN 10/100M, Hỗ trợ Passive PoE, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 2 ăngten ngầm, Gắn trần/Treo tường
  • 1,590,000VND
    Điểm truy cập không dây Âm Tường băng tần kép AC1200, Qualcomm, 867Mbps ở tốc độ 5GHz + 300Mbps ở tốc độ 2,4 GHz, 4 LAN 10/100Mbps, Tương thích với Hộp nối tiêu chuẩn 86mm & EU & US, 802.3at /af PoE, 2 Anten nội bộ, MU-MIMO , Chỉ đạo ban nhạc, Beamforming, Công bằng thời gian phát sóng, Quản lý tập trung, Cổng thông tin bắt buộc, Cân bằng tải, Giới hạn tốc độ, VLAN
  • 2,590,000VND
    Điểm truy cập Không dây gắn trần Gigabit Băng tần kép AC1750, Qualcomm, tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz + 1300Mbps ở băng tần 5GHz, 802.11a/b/g/n/ac, Band Steering, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3at, Quản lý tập trung, Captive Portal, Multi-SSID, 6 ăng ten ngầm, Gắn trần/tường
  • 1,890,000VND
    Bộ điều khiển đám mây Omada, Quản lý tập trung cho Omada EAP, Marvell, 2 Cổng Ethernet nhanh, 1 Cổng USB 2.0, 1 Cổng Mirco-USB, Được cung cấp bởi Bộ điều hợp nguồn PoE hoặc Micro-USB 802.3af, Vỏ thép để bàn, Cấu hình mạng không dây, Giám sát RF , Quản lý
  • 479,000VND
    Switch Để bàn 5 cổng Gigabit, 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép
  • 1,690,000VND

    Tủ rack 10U D600 có bánh xe

    Mã SP: 10U D600 bánh xe

    – Tủ Rack 10U D600 có bánh xe, màu Đen – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H520mm * W550mm * D600mm – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 4 bộ ốc rack ECU cài M6 – Thiết kế chống gỉ, toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện.
  • 2,250,000VND

    Tủ rack 15U D600 có bánh xe

    – Tủ rack 15U D600 có bánh xe, màu trắng – Có 1 cửa mở trước – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H750mm * W600mm * D600mm. – Tủ khối hàn liền. – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 5 bộ ốc rack ECU cài M6
  • 2,690,000VND

    Tủ rack 15U D600 treo tường

    Mã SP: 15U D600 treo tường

    – Tủ rack 15U D600 treo tường, màu trắng – Có 1 cửa mở trước – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H750mm * W600mm * D600mm. – Tủ khối hàn liền. – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 5 bộ ốc rack ECU cài M6
  • 1,025,000VND

    Tủ Rack 6U D600 treo tường

    Mã SP: 6U D600 treo tường

    – Tủ Rack 6U D600 treo tường, màu Trắng – Gia công bằng chất liệu thép dầy và độ cứng cao – Kích thước: H320mm * W550mm * D600mm – Tủ bao gồm: 1 quạt tản nhiệt + 1 ổ điện nguồn + 2 bộ ốc rack ECU cài M6 – Thiết kế chống gỉ, toàn bộ tủ được phủ sơn tĩnh điện.
0939022407
0939022407