Cửa hàng

  • 1,449,000VND

    Router Cân Bằng Tải TP-Link ER605 (1Gbps/ 2-3 WAN)

    • Tốc độ: 1 Gbps
    • Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 1 x 1 Gbps WAN Port, 2 x 1 Gbps LAN Ports, 1 USB 2.0 (4G/3G)
    • Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
    • Hiệu năng NAT: 150,000 session, One-to-One NAT, Multi-Net NAT, Virtual Server, Port Triggering, NAT-DMZ, FTP/H.323/SIP/IPSec/PPTP ALG, UPnP
    • VPN: IPsec, PPTP, L2TP, OpenVPN
  • 3,890,000VND

    Router cân bằng tải Wifi DrayTek Vigor2915ac (2 x 1Gbps WAN, 4 x 1 Gbps LAN/ 1200 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5GHz)

    • Tốc độ: 867Mbps (5 GHz), 400 Mbps (2.4 GHz)
    • Chuẩn Wifi: Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a)
    • Băng tần: 2.4/5GHz
    • Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, Mixed(WPA+WPA2), WPA3 persional Pre-Shared Key, 802.1X
    • NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
    • Kết Nối: 2 x 10/100/1000Mbps WAN RJ-45; 4 x0/100/1000Mbps LAN RJ-45, 1 x USB 3G/4G
  • 0VND

    Router N 4G LTE TP-Link TL-MR105 (300 Mbps/ Wifi 4/ 2.4GHz)

    • Tốc độ: 300 Mbps
    • Cổng kết nối: 1 cổng 10/100Mbps LAN, 1 cổng 10/100Mbps LAN/WAN Port, 1 Slot Nano SIM Card
    • Anten: 2 × Ăng ten 4G/3G Ngầm, 2 × Ăng ten Wi-Fi Ngầm, 2 × Cổng Ăng ten 4G/3G Antenna kết nối rời
    • Chuẩn Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • 3,490,000VND

    Router TP-Link EAP620 HD

    • Giao tiếp: 1× Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (supports IEEE802.3at PoE)
    • Tốc độ: 5 GHz: Up to 1201 Mbps; 2.4 GHz: Up to 574 Mbps
    • Anten: Omni nội bộ: 2,4 GHz: 2 × 4 dBi; 5 GHz: 2 × 5 dBi
  • 5,399,000VND

    Router Wifi Cân Bằng Tải Draytek Vigor2927Fac (2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x 3G/4G USB/ SFP)

    • Giao tiếp: 1 x SFP 100/1000Mbps WAN, 1 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 2 x USB 2.0
    • NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 user
  • 2,199,000VND

    Router Wifi Mesh TP-Link Archer AX72 (5400 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)

    • Tốc độ: AX5400 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
    • Cổng kết nối: 4 x LAN 1Gbps, 1 x 1Gbps WAN
    • Anten: 6 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
    • Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
  • 1,359,000VND

    Router Wifi Mesh TP-Link Deco S7 (1-pack) - Wifi 5/ AC1900

    • Tốc độ: AC1900 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac), 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
    • Cổng kết nối: 3 cổng Gigabit * Mỗi thiết bị deco. Hỗ trợ tự động cảm biến WAN / LAN
    • Anten: 3 × Ăng-ten (Bên trong)
    • Chuẩn Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
  • 12,390,000VND

    Router Wifi TP-Link Archer AX11000

    • Giao tiếp: 1× 2.5 Gbps WAN Port 8× Gigabit LAN Ports; 1 × Cổng USB-C 3.0 1 × Cổng USB-A 3.0
    • Tốc độ: 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160) 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax)
    • Anten: 8 x Ăng-ten hiệu suất cao có thể tháo rời
    • Nguồn: 12 V ⎓ 5 A
  • 999,000VND

    Router Wifi TP-Link Archer AX12 (Wifi 6/ 1500Mbps/ 2.4GHz/5GHz)

    • Tính năng: EasyMesh
    • Tốc độ: 1201 Mbps(5 GHz), 300 Mbps(2.4 GHz)
    • Cổng kết nối: 3 × 1 Gbps LAN RJ-45, 1 × 1 Gbps WAN RJ-45
    • Anten: 4 ăng-ten ngoài, công suất cao
    • Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax/ac/n/a/b/g)
  • 11,700,000VND
    • Độ phân giải 2 Megapixel cảm biến STARVIS™ CMOS kích thước 1/2.8", 25/30fps@1080P, 25/30/50/60fps@720P, • Truyền tải tín hiệu HD trên dây cáp đồng trục không bị trễ. Hỗ trợ điều khiển OSD trên cáp đồng trục. •Hỗ trợ công nghệ Starlight với độ nhạy sáng cực thấp 0.005Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on). • Chống ngược sáng thực WDR 120dB, chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC). Chống nhiễu (3D-DNR) • Tầm xa hồng ngoại 100m • Ống kính zoom quang học 25X (4.8mm~120mm), zoom số 16x. • Quay quét ngang (PAN) 360° tốc độ 200°/s, quay dọc lên xuống 90° 120°/s, hỗ trợ lật hình 180°. • Hỗ trợ cài đặt trước 300 điểm với giao thức (DH-SD, Pelco-P/D), 5 khuôn mẫu (Pattern), 8 hành trình (Tour), 5 tự động quét và tự động quay(Auto Scan), (Auto Pan), hỗ trợ chạy lại các cài đặt trước khi có thao tác điều khiển (Idle Motion). • Tích hợp 1 dây cắm míc, báo động 2 kênh vào 1 kênh ra, 1 kênh RS485. • Chuẩn chống nước IP66. • Điện áp DC 12V/3A, công suất 13W, 20W (IR on), • Môi trường làm việc từ -40ºC ~ 70ºC. • Kích thước Φ160(mm) x 295(mm) trọng lượng 4 Kg
  • 13,500,000VND
    • Cảm biến STARVIS™ CMOS kích thước 1/2.8". • Độ phân giải 2 Megapixel 25/30fps@1080P, 25/30/50/60fps@720P. • Truyền tải tín hiệu HD trên dây cáp đồng trục không bị trễ. Hỗ trợ điều khiển OSD trên cáp đồng trục. •Hỗ trợ công nghệ Starlight với độ nhạy sáng cực thấp 0.005Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on). • Chống ngược sáng thực WDR 120dB, chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC). Chống nhiễu (3D-DNR) • Tầm xa hồng ngoại 150m. • Ống kính zoom quang học 31X (4.8mm~150mm), zoom số 16x. • Quay quét ngang (PAN) 360° tốc độ 200°/s, quay dọc lên xuống 90° 120°/s, hỗ trợ lật hình 180°. • Hỗ trợ cài đặt trước 300 điểm với giao thức (DH-SD, Pelco-P/D), 5 khuôn mẫu (Pattern), 8 hành trình (Tour), 5 tự động quét và tự động quay(Auto Scan), (Auto Pan), hỗ trợ chạy lại các cài đặt trước khi có thao tác điều khiển (Idle Motion). • Tích hợp 1 dây cắm míc, báo động 2 kênh vào 1 kênh ra, 1 kênh RS485 . • Chuẩn chống nước IP66. • Điện áp AC24V/3A(±10%), công suất 13W, 23W (IR on) • Môi trường làm việc từ -40°C ~ 60°C. • Kích thước Φ204.7(mm) x 359.9(mm) trọng lượng 7,8 Kg. • Sản phẩm đã bao gồm adapter đi kèm
  • 0VND

    Server Dell R240 4x3.5'' 42DEFR240-405\

    • CPU: Intel Xeon E-2124
    • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
    • Ổ cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 3.5in Hot-plug Hard Drive
0939022407
0939022407