SẢN PHẨM

  • Cảm biến hình ảnh1/1.8” CMOS 5MP
    Độ phân giải tối đa2560 x 1920
    Tốc độ khung hình30fps (H.265/H.264/MJPEG)
    Độ nhạy sángMàu: 0.16 Lux (F1.6) / Trắng đen: 0 Lux (hồng ngoại bật)
    Ống kínhCố định 3.7mm (F1.6)
    Góc quan sátNgang: 97.5° / Dọc: 71.9° / Chéo: 126.2°
    Tầm xa hồng ngoại30m
    Chống ngược sángWDR 120dB
    Tính năng AIPhát hiện xâm nhập, nhận diện âm thanh, theo dõi tự động, bản đồ nhiệt, đếm người, quản lý hàng đợi
    Lưu trữ cục bộ2 khe Micro SD/SDHC/SDXC (tối đa 512GB)
    Kết nối mạngRJ-45 (10/100BASE-T); hỗ trợ ONVIF
    Chuẩn nénH.265, H.264, MJPEG
    Nguồn điệnPoE (802.3af) hoặc 12VDC
    Chuẩn bảo vệIP67/IP66 (chống nước, bụi), IK10 (chống va đập)
    Nhiệt độ hoạt động-30°C đến 55°C
    Chất liệuNhôm
    Kích thướcØ70x296mm
    Trọng lượng1220g
  • Cảm biến hình ảnh1/1.8” 6MP CMOS
    Độ phân giải tối đa2560x1920 (5MP)
    Tốc độ khung hình30fps @ H.265/H.264
    Ống kínhCố định 4.6mm (F1.6)
    Góc quan sátH: 77.9°, V: 57.9°, D: 98.7°
    Hồng ngoạiTầm xa 30m
    Độ nhạy sáng0.16 Lux (màu), 0 Lux (IR Bật)
    Chuẩn nén videoH.265/H.264/MJPEG
    Chức năng hỗ trợWDR 120dB, chống ngược sáng, chống nhiễu số, phát hiện chuyển động, theo dõi tự động, nhận diện âm thanh
    Lưu trữ2 khe cắm thẻ microSD (tối đa 512GB)
    Kết nối mạngRJ-45 (10/100BASE-T), hỗ trợ ONVIF
    Nguồn điện12V DC / PoE (802.3af)
    Nhiệt độ hoạt động-30°C ~ +55°C
    Chuẩn bảo vệIP67/IP66 (chống nước & bụi), IK10 (chống va đập)
    Chất liệuNhôm
    Kích thướcØ70 x 296mm
    Trọng lượng1220g
  • Cảm biến hình ảnh1/1.8” CMOS
    Độ phân giải5MP
    Độ nhạy sáng tối thiểuMàu: 0.07Lux (F1.2, 1/30s), Trắng đen: 0Lux (IR LED bật)
    Ống kínhTiêu cự 3.7~9.4mm (Zoom quang 2.5x), khẩu độ F1.2, tự động điều chỉnh
    Góc quan sátNgang: 100.2º ~ 38.7º, Dọc: 72.7º ~ 29.0º
    Hồng ngoại50m
    Chức năng hình ảnhWDR 120dB, BLC, HLC, giảm nhiễu SSNR, chống sương mù, nhận diện chuyển động, che vùng riêng tư
    Phân tích video thông minhNhận diện khuôn mặt, phát hiện xâm nhập, dò hướng di chuyển, theo dõi tự động, phân loại âm thanh, v.v.
    Chuẩn nén videoH.265, H.264, MJPEG
    Độ phân giải videoTối đa 2560 x 1920, hỗ trợ nhiều tùy chọn khác
    Tốc độ khung hìnhLên đến 30fps ở mọi độ phân giải
    Kết nối mạngCổng RJ-45 (10/100BASE-T), hỗ trợ ONVIF
    Lưu trữHỗ trợ thẻ microSD lên đến 512GB, ghi hình trên NAS
    Chuấn bảo vệIP67/IP66 (chống bụi nước), IK10 (chống va đập)
    Nguồn điện12VDC, 24VAC, PoE (IEEE802.3af, Class 3)
    Chất liệuKim loại
    Kích thướcØ91.0 × 368.6mm, nặng 2.18kg
  • Thông số kỹ thuật QNO-7082R

    • Max. 4MP resolution, Up to 30fps • Color : 0.1Lux (F1.6, 1/30sec), B/W : 0Lux (IR LED On) • 3.2 ~ 10mm (3.1x) motorized varifocal • IR viewable length: 30m (98.42ft) • Day & Night (ICR), WDR (120dB) • H.265, H.264, MJPEG, Multiple streaming supported • Motion detection, Tampering, Defocus detection • Hallway view (90°/270°), LDC support • Micro SD/SDHC/SDXC memory slot (Max. 128GB) • IP66, IK10
  • Thông số kỹ thuật

    • Maximum 4MP resolution • Color : 0.15Lux (F2.0, 1/30sec) B/W : 0Lux (IR LED On) • 2.8mm fixed focal • Maximum 30fps@4MP all resolutions (H.265/H.264) • H.265, H.264, MJPEG codec supported, Multiple streaming • Motion detection, Tampering, Defocus detection • Hallway view (90°/270°), LDC support • Micro SD/SDHC/SDXC memory slot (128GB) • IR viewable length 20m (65.62ft) • IP66, IK10, PoE, 12VDC
  • Thông số kỹ thuật QNO-7022R

    • Maximum 4MP resolution • Color : 0.15Lux (F1.6, 1/30sec) B/W : 0Lux (IR LED On) • 4mm fixed focal • Maximum 30fps@4MP all resolutions (H.265/H.264) • H.265, H.264, MJPEG codec supported, Multiple streaming • Motion detection, Tampering, Defocus detection • Hallway view (90°/270°), LDC support • Micro SD/SDHC/SDXC memory slot (128GB) • IR viewable length 25m (82.02ft) • IP66, IK10, PoE, 12VDC
  • Maximum 4K resolution 6.91~214.7mm (31x) zoom IR viewable length 70m(229.66ft) 0.075Lux@F1.36 (Color), 0.0075Lux (B/W, IR LED on) Day & Night(ICR), WDR(120dB), WiseNRⅡ (Using AI engine), prefer shutter H.265, H.264, MJPEG codec, WiseStreamⅡ, WiseStreamⅢ (Using AI engine) Object Classification, Attributes and BestShot Vehicle counting, Crowd counting, Slip & Fall detection Reinforced durability (IP66/IP67, IK10, NEMA4X) ONVIF Profile S/G/T/M, SUNAPI(HTTP API), Wisenet open platform Next level cybersecurity (TPM with FIPS 140-2 level2)
  • Thông số kỹ thuật QNO-7032R

    • Độ phân giải tối đa 4MP
    • Màu sắc : 0,15Lux (F2.0, 1/30 giây) B/W : 0Lux (Đèn LED hồng ngoại bật)
    • Tiêu cự cố định 6 mm
    • Hỗ trợ codec H.265, H.264, MJPEG, Nhiều luồng
    • Phát hiện chuyển động, Giả mạo, Phát hiện mất nét
    • Chế độ xem hành lang (90°/270°), hỗ trợ LDC
    • Khe cắm bộ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC (128GB)
    • Chiều dài có thể xem IR 30m (98,42ft)
    • IP66, IK10, PoE, 12VDC
  • 150,000VND
    CỬA HÀNG TIN HỌC THANH HOA PHÁT Địa chỉ 1:  39A Tổ 28 Phước Lâm, xã Long Hải, BRVT Địa chỉ 2 : 3/15 Nguyễn Thị Định, Phường 9, TP Vũng Tàu Hotline: 0939.022.407  Chuyên Thi công lắp đặt camera tại vũng tàu, Bà Rịa , Long Hải ... Và các huyện lân cận.
  • Cân sàn điện tử lớn OKS – LE 2000kg(2mx2m)

    Thông số kỹ thuật cân sàn điện tử OKS – LE Bảo Hành : 1 Năm
    Tên mẫu cân Cân sàn 500kg Cân sàn 1000kg Cân sàn 2000kg Cân sàn 3000kg Cân sàn 5000kg Cân sàn 10000 kg
    Khả năng cân(kg) 500kg 1000kg 2000kg 3000kg 5000kg 10000kg
    Độ chính xác(g)(kg) 100g-200g 200g-500g 500g 500g-1kg 1kg 2kg
    Kích thước bàn (1m x 1m ) , (1,2 x 1,2m) , (1,5m x 1,5m) (2m x 2m)
    Đơn vị cân kg / lb / g / oz / pcs
    Màn hình hiển thị Màn hình hiển thị LED dể đọc, đầu cân (indicator) IDS701 ,LED cao 25mm, 6 số, 5 phím dể dàng sử dụng
    Điều kiện hoạt động 14° F / -10°C to 104° F / 40°C tại 10% – 80% độ ẩm , > 4000m so với mực nước biển
    Nhiệt độ hoạt động -40° F / -40°C – 158° F / 70°C tại 10% – 80% độ ẩm
    Nguồn điện AC 110V/220V (AC±10%) (6V/4A),bình khô sử dụng trên 24h liên tục
    Chức năng Trừ bì, tự động về không, tự động tắt nguồn khi không sử dụng, cân số lượng, tích lũy, in, đếm số lượng, cân trọng lượng, cân phần trăm, cài Hi-Lo-Ok..
    Đạt chuẩn CE
    Hãng sản xuất SDS Scale
  • Cân sàn điện tử lớn OKS – LE 1000kg(2mx2m)

    hông số kỹ thuật cân sàn điện tử OKS – LE

    Tên mẫu cân Cân sàn 500kg Cân sàn 1000kg Cân sàn 2000kg Cân sàn 3000kg Cân sàn 5000kg Cân sàn 10000 kg
    Khả năng cân(kg) 500kg 1000kg 2000kg 3000kg 5000kg 10000kg
    Độ chính xác(g)(kg) 100g-200g 200g-500g 500g 500g-1kg 1kg 2kg
    Kích thước bàn (1m x 1m ) , (1,2 x 1,2m) , (1,5m x 1,5m) (2m x 2m)
    Đơn vị cân kg / lb / g / oz / pcs
    Màn hình hiển thị Màn hình hiển thị LED dể đọc, đầu cân (indicator) IDS701 ,LED cao 25mm, 6 số, 5 phím dể dàng sử dụng
    Điều kiện hoạt động 14° F / -10°C to 104° F / 40°C tại 10% – 80% độ ẩm , > 4000m so với mực nước biển
    Nhiệt độ hoạt động -40° F / -40°C – 158° F / 70°C tại 10% – 80% độ ẩm
    Nguồn điện AC 110V/220V (AC±10%) (6V/4A),bình khô sử dụng trên 24h liên tục
    Chức năng Trừ bì, tự động về không, tự động tắt nguồn khi không sử dụng, cân số lượng, tích lũy, in, đếm số lượng, cân trọng lượng, cân phần trăm, cài Hi-Lo-Ok..
    Đạt chuẩn CE
    Hãng sản xuất SDS Scale
  • Thông số Kỹ Thuật 

    Cân sàn điện tử DI28SS (2mx2m)5000kg
    Mức cân lớn nhất 500kg 1Tấn 2 Tấn 3 Tấn 5 Tấn
    Bước nhảy 0.05kg 0.2kg 0.5kg 1kg 1kg
    Màn hình hiển thị Màn hình LED 6 số đỏ, rõ, dễ nhìn
    Pin 6V-4AH, sử dụng liên tục 72h
    Sạc 220V-50Hz. Thời gian sạc 6-8h
    Kích thước bàn 1.0m x 1.0m (rộng x dài)
    Kích thước 1m0 x 1m0 x 0.2m (rộng x dài x cao)
    Chất liệu Khung cân và mặt sàn bằng hợp kim thép, đầu hiển thị bằng nhựa INOX Chóng ăn mòn, Va đập
    Trạng thái báo pin Đèn LED báo hết pin/sạc đầy
    Chế độ nghỉ Có chế độ nghỉ khi không sử dụng để tiết kiệm pin
    Đơn vị kg, lb
    Chức năng Power : Dữ tắt nguồn
    Phím↑: Công dồn → Xem kết quả cộng dồn
    *Mode: Cài đặt
    Tare: trừ bì
    Zero: về 0
    Khả năng chống nước Khuyến cáo không sử dụng trong môi trường nước
    Môi trường làm việc 5⁰C đến 50⁰C tại độ ẩm tương đối 10% đến 80%
    Thương Hiệu DIGI – JAPAN

    CÁC THIẾT BỊ BAO GỒM:

    – 1 màn hình hiển thị DI28SS – 1 hộp nối tín hiệu 4 loadcell. – 4 loadcell làm bằng hợp kim thép, không gỉ. – 1 Sàn (1.0 m x 1.0 m) – 5 mét dây tín hiệu. – 1 bộ giá đỡ đầu cân
0939022407
0939022407